Cả envy và jealous đều liên quan đến cảm giác ghen tỵ, nhưng chúng có sự khác biệt trong cách sử dụng:
Envy: Ghen tỵ với những gì người khác có, như tài sản, ngoại hình, tài năng, địa vị…
Ví dụ: She envied her friend's success. (Cô ấy ghen tỵ với thành công của bạn mình.)
Envy thường mang nghĩa...
envykhác gì jealous?
envy là gì
envyvàjealouskhácnhauthếnàoenvy đi với giới từ gì
ganh tị với ai đó tiếng anh?
ghen tị và đố kỵ khácnhau như thếnào?
green with envy la gì
jealous là gì
tính từ của envy
tự học tiếng anh